拼
野外工作
HSK6n 0 · Lv.1
yěwàigōngzuò
công tác dã ngoại
漢越
字解构
Phân tích chữ野yěHSK6hoang dã; dại外wàiHSK1ngoài, ở ngoài, bên ngoài, khác, ngoài ra工gōngHSK1công; công việc; thợ作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分