拼
野生动物
HSK6n 0 · Lv.1
yěshēngdòngwù
Động vật hoang dã
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Động vật hoang dã
等级
义项 ①n≈HSK6
Động vật hoang dã
Động vật hoang dã
免费例句
野生动物需要保护。
yěshēng dòngwù xūyào bǎohù.
≈HSK4
Động vật hoang dã cần được bảo vệ.
Wild animals need protection.
稀有野生动物即将绝迹。
xīyǒu yěshēng dòngwù jíjiāng juéjì.
≈HSK5
Động vật hoang dã hiếm sắp biến mất.
Rare wild animals are on the verge of extinction.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分