拼
量身定做
HSK7-9v 0 · Lv.1
liángshēndìngzuò
Đo kích thước cơ thể (khi may quần áo)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
如果以顾客的需求作为主题,为他们量身定做独一无二的蛋糕,说不定生意会有起色!
≈HSK5
他身穿一套西服,看上去像是量身定做的。
tā shēnchuān yí tào xīfú, kàn shàngqù xiàng shì liàng shēn dìngzuò de.
≈HSK6
Anh ấy đang mặc một bộ đồ tây, trông giống như một bộ đồ may đo vậy.
He was wearing a suit that looked tailor-made.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分