WinHSK

金榜题名

HSK6n
0 · Lv.1
jīnbǎngmíng

tên đề bảng vàng; có tên trên bảng vàng; bảng vàng đề tên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 科举时代殿试取得名次,高中红榜
  2. bén bảng
义项 nHSK6

tên đề bảng vàng; có tên trên bảng vàng; bảng vàng đề tên

科举时代殿试取得名次,高中红榜

义项 nHSK6

bén bảng

bén bảng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan