拼
金盆洗手
HSK5idioms 0 · Lv.1
jīnpénxǐshǒu
(nghĩa bóng) từ bỏ cuộc sống của một kẻ ngoài vòng pháp luật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. to abandon the life of an outlaw
- lit. to wash one's hands in a gold basin (idiom)
等级
义项 ①idioms≈HSK5
(nghĩa bóng) từ bỏ cuộc sống của một kẻ ngoài vòng pháp luật
fig. to abandon the life of an outlaw
义项 ②idioms≈HSK5
(văn học) rửa tay trong chậu vàng (thành ngữ)
lit. to wash one's hands in a gold basin (idiom)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分