WinHSK

金融寡头

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīnróngguǎtóu

trùm tài chánh; trùm tài phiệt; đầu sỏ tài chính

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家,他们是国民经济命脉和国家政权的实际操纵者也叫财政寡头
  2. 指垄断资本家
义项 nHSK7-9

trùm tài chánh; trùm tài phiệt; đầu sỏ tài chính

帝国主义国家中掌握了金融资本的少数垄断资本家,他们是国民经济命脉和国家政权的实际操纵者也叫财政寡头

义项 nHSK7-9

bọn cá mập

指垄断资本家

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan