WinHSK

金融机构

HSK6n
0 · Lv.1
jīnrónggòu

cơ quan tài chính

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

票号是清代出现的一种金融机构。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan