WinHSK

金融风暴

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīnróngfēngbào

khủng hoảng ngân hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. banking crisis
  2. storm in financial circles
义项 nHSK7-9

khủng hoảng ngân hàng

banking crisis

义项 nHSK7-9

cơn bão trong giới tài chính

storm in financial circles

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan