拼
金钱万能
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīnqiánwànnéng
tiền là toàn năng (thành ngữ)
漢越
字解构
Phân tích chữ金jīnHSK4vàng; quý giá钱qiánHSK1tiền, đồng tiền万wànHSK2vạn; mười nghìn能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分