拼
针头线脑
HSK4n 0 · Lv.1
zhēntóuxiànnǎo
kim chỉ; cái kim sợi chỉ; đồ vụn vặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (针头线脑儿) 缝纫用的针线等物比喻零碎细小的东西
等级
义项 ①n≈HSK4
kim chỉ; cái kim sợi chỉ; đồ vụn vặt
(针头线脑儿) 缝纫用的针线等物比喻零碎细小的东西
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分