拼
针砭时弊
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhēnbiānshíbì
Thành ngữ: chỉ ra những sai lầm; lệch lạc của xã hội; động viên con người cải chính
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这些都具有针砭时弊的作用。
zhèxiē dōu jùyǒu zhēnbiān shíbì de zuòyòng.
≈HSK6
Những điều này đều có tác dụng xác định chính xác những sai sót hiện tại.
These all have the effect of criticizing current social ills.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分