WinHSK

针织开衫

HSK5n
0 · Lv.1
zhēnzhīkāishān

Cardigan; áo khoác len; áo cardigan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用针织技术制作的开衫,通常是柔软舒适的,适合在春秋季节穿着。
义项 nHSK5

Cardigan; áo khoác len; áo cardigan

一种用针织技术制作的开衫,通常是柔软舒适的,适合在春秋季节穿着。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan