WinHSK

钟灵毓秀

HSK5idioms
0 · Lv.1
zhōnglíngxiù

đất thiêng nảy sinh hiền tài (chỉ môi trường tốt đẹp sẽ sinh ra những nhân vật ưu tú.) địa linh nhân kiệt; đất thiêng nảy sinh hiền tài

a fine natural environment nurtures great talents

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指美好的自然环境产生优秀的人物 (毓:养育)
义项 idiomsHSK5

đất thiêng nảy sinh hiền tài (chỉ môi trường tốt đẹp sẽ sinh ra những nhân vật ưu tú.) địa linh nhân kiệt; đất thiêng nảy sinh hiền tài

指美好的自然环境产生优秀的人物 (毓:养育)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan