WinHSK

钢筋水泥

HSK7-9n
0 · Lv.1
gāngjīnshuǐ

bê tông cốt thép

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指用于建筑结构的钢筋和水泥材料。
义项 nHSK7-9

bê tông cốt thép

指用于建筑结构的钢筋和水泥材料。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan