WinHSK

钻井平台

HSK6n
0 · Lv.1
zuànjǐngpíngtái

giàn khoan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指用于石油或天然气钻探的设备。
义项 nHSK6

giàn khoan

指用于石油或天然气钻探的设备。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan