拼
铁哥们儿
HSK2n 0 · Lv.1
tiěgēmenér
anh em tốt, huynh đệ tốt; anh em chí cốt (dùng cho con trai)
sworn friend; faithful pal/buddy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容彼此关系特别的亲近、牢靠、值得信任、像铁一样坚固的关系,比喻朋友之间的感情非常非常的好!
等级
义项 ①n≈HSK2
anh em tốt, huynh đệ tốt; anh em chí cốt (dùng cho con trai)
形容彼此关系特别的亲近、牢靠、值得信任、像铁一样坚固的关系,比喻朋友之间的感情非常非常的好!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分