拼
铁哥们儿
HSK2n 0 · Lv.1
tiěgēmenér
anh em tốt, huynh đệ tốt; anh em chí cốt (dùng cho con trai)
sworn friend; faithful pal/buddy
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
anh em tốt, huynh đệ tốt; anh em chí cốt (dùng cho con trai)
sworn friend; faithful pal/buddy