拼
铁杆粉丝
HSK7-9n 0 · Lv.1
tiěgǎnfěnsī
người hâm mộ trung thành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 极度忠实的粉丝
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người hâm mộ trung thành
极度忠实的粉丝
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người hâm mộ trung thành
người hâm mộ trung thành
极度忠实的粉丝