WinHSK

铁板一块

HSK3idioms
0 · Lv.1
tiěbǎnkuài

bền chắc như thép; chắc như thép trui

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻像铁板那样结合紧密的整体
义项 idiomsHSK3

bền chắc như thép; chắc như thép trui

比喻像铁板那样结合紧密的整体

免费例句

他们不是铁板一块,内部有矛盾,有分歧。

Tāmen bú shì tiěbǎn yí kuài, nèibù yǒu máodùn, yǒu fēnqí.

HSK7-9

Họ không phải là một khối bền chắc, nội bộ phát sinh mâu thuẫn, có sự chia rẽ.

They are not a monolithic bloc; there are conflicts and differences within.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan