拼
铁板钉钉
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tiěbǎndìngdīng
chắc chắn; chắc như đinh đóng cột
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这次足球赛,甲队获胜,看来是铁板钉钉了。
zhè cì zúqiú sài, jiǎ duì huòshèng, kànlái shì tiěbǎn dìngdīng le.
≈HSK6
Trận đấu bóng này, đội A thắng, xem ra là chắc chắn rồi.
In this football match, Team A's victory seems to be a sure thing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分