拼
铁路运输
HSK5n 0 · Lv.1
tiělùyùnshū
vận tải bằng đường sắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- vận tải bằng đường sắt
等级
义项 ①n≈HSK5
vận tải bằng đường sắt
vận tải bằng đường sắt
免费例句
当地的铁路运输在1958年中断了。
dāngdì de tiělù yùnshū zài 1958 nián zhōngduàn le.
≈HSK5
Giao thông đường sắt địa phương đã bị gián đoạn vào năm 1958.
Local railway transportation was interrupted in 1958.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分