拼
铭记于心
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
míngjìyúxīn
khắc cốt ghi tâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- khắc cốt ghi tâm
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
khắc cốt ghi tâm
khắc cốt ghi tâm
免费例句
父亲的话我铭记于心。
Fùqīn de huà wǒ míngjì yú xīn.
≈HSK7-9
Tôi luôn ghi nhớ những lời của cha.
I always keep my father's words in my heart.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分