WinHSK

银行存款

HSK5n
0 · Lv.1
yínhángcúnkuǎn

tiền gửi ngân hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 银行存款账户分为基本存款账户、一般存款账户、临时存款账户和专用存款账户。基本存款账户是指企业办理日常转账结算和现金收付的账户。一般存款账户是指企业在基本存款账户以外的银行借款转存、
义项 nHSK5

tiền gửi ngân hàng

银行存款账户分为基本存款账户、一般存款账户、临时存款账户和专用存款账户。基本存款账户是指企业办理日常转账结算和现金收付的账户。一般存款账户是指企业在基本存款账户以外的银行借款转存、

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan