拼
银行职员
HSK6n 0 · Lv.1
yínhángzhíyuán
nhân viên ngân hàng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
银行职员帮我取钱。
Yínháng zhíyuán bāng wǒ qǔ qián.
≈HSK4
Nhân viên ngân hàng giúp tôi rút tiền.
The bank clerk helped me withdraw money.
银行职员坐在柜台后面服务。
yínháng zhíyuán zuò zài guìtái hòumiàn fúwù.
≈HSK4
Nhân viên ngân hàng ngồi tại quầy phục vụ.
The bank clerk sits behind the counter to serve customers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分