WinHSK

银行账户

HSK5
0 · Lv.1
yínhángzhàng

tài khoản ngân hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tài khoản ngân hàng
义项 HSK5

tài khoản ngân hàng

tài khoản ngân hàng

免费例句

目前,人脸识别技术还只是作为身份核实的辅助手段,远程开户必须与现有的银行账户交叉验证。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan