WinHSK

销售主管

HSK6n
0 · Lv.1
xiāoshòuzhǔguǎn

Sales Administrator Thư ký phòng kinh doanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Sales Administrator Thư ký phòng kinh doanh
义项 nHSK6

Sales Administrator Thư ký phòng kinh doanh

Sales Administrator Thư ký phòng kinh doanh

免费例句

一天,他无意中在晚报上看到一则招聘启事,一家玻璃制品公司招聘一名销售主管,开出的待遇相当诱人。

HSK6

原来公司招聘销售主管是假,销售积压的货物才是真。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan