拼
锒铛入狱
HSK1idioms 0 · Lv.1
lángdāngrùyù
(nghĩa bóng) được đặt sau song sắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. to be put behind bars
- lit. to get shackled and thrown in jail (idiom)
- to get jailed
等级
义项 ①idioms≈HSK1
(nghĩa bóng) được đặt sau song sắt
fig. to be put behind bars
义项 ②idioms≈HSK1
(văn học) bị cùm và tống vào tù (thành ngữ)
lit. to get shackled and thrown in jail (idiom)
义项 ③idioms≈HSK1
bị bỏ tù
to get jailed
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分