拼
错误思想
HSK5n 0 · Lv.1
cuòwùsīxiǎng
Tư tưởng lệch lạc; suy nghĩ sai lầm; tư tưởng sai lầm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的错误思想受到了批判。
Tā de cuòwù sīxiǎng shòudào le pīpàn.
≈HSK5
Tư tưởng lệch lạc khiến anh ta nhận về chỉ trích, phê phán.
His erroneous thinking was criticized.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分