拼
锦绣前程
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jǐnxiùqiánchéng
tương lai tươi sáng; tương lai xán lạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容前途美好
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tương lai tươi sáng; tương lai xán lạn
形容前途美好
免费例句
他为锦绣前程而奋斗。
tā wèi jǐnxiù qiánchéng ér fèndòu.
≈HSK6
Anh ấy nỗ lực vì tương lai tươi sáng.
He strives for a bright future.
他配得上锦绣前程。
Tā pèi de shàng jǐnxiù qiánchéng.
≈HSK7-9
Anh ấy xứng đáng với tương lai tươi sáng.
He deserves a bright and promising future.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分