拼
锦绣前程
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jǐnxiùqiánchéng
tương lai tươi sáng; tương lai xán lạn
漢越
字解构
Phân tích chữ锦jǐnHSK7-9rực rỡ; lộng lẫy; tươi đẹp绣xiùHSK7-9thêu前qiánHSK1trước, tiền, trước khi程chéngHSK4phép tắc; quy củ; khuôn phép; nguyên tắc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分