拼
锦绣山河
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jǐnxiùshānhé
cẩm tú sơn hà; giang sơn cẩm tú; non sông tươi đẹp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美好壮丽的国土
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
cẩm tú sơn hà; giang sơn cẩm tú; non sông tươi đẹp
美好壮丽的国土
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分