拼
镂骨铭心
HSK1idioms 0 · Lv.1
lòugǔmíngxīn
khắc cốt ghi tâm; ghi lòng tạc dạ; nhớ mãi không quên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他对我的恩情,我会镂骨铭心,永志不忘。
tā duì wǒ de ēnqíng, wǒ huì lòugǔ míngxīn, yǒngzhì bù wàng.
≈HSK6
Ân tình của anh ấy với tôi, tôi sẽ khắc ghi suốt đời.
I will remember his kindness to me forever, etched in my heart.
这是一次刻骨铭心的经历。
zhè shì yí cì kègǔ míngxīn de jīnglì.
≈HSK6
Đây là một trải nghiệm không thể nào quên.
This was an unforgettable experience.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分