拼
长夜漫漫
HSK4idioms 0 · Lv.1
chángyèmànmàn
Đêm dài đằng đẵng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容漫长的夜晚或困境
等级
义项 ①idioms≈HSK4
Đêm dài đằng đẵng
形容漫长的夜晚或困境
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đêm dài đằng đẵng
Đêm dài đằng đẵng
形容漫长的夜晚或困境