WinHSK

长大成人

HSK5idioms
0 · Lv.1
zhǎngchéngrén

trưởng thành; thành người lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发育成长为成年人
义项 idiomsHSK5

trưởng thành; thành người lớn

发育成长为成年人

免费例句

几年不见,他已经长大成人了。

jǐ nián bú jiàn, tā yǐjīng zhǎngdà chéngrén le.

HSK4

Mấy năm không gặp, anh ấy đã trưởng thành rồi.

I haven't seen him for years, and he has grown up.

这个女孩很快就长大成人了。

Zhège nǚhái hěn kuài jiù zhǎngdà chéngrén le.

HSK4

Cô bé này chả mấy mà thành người lớn rồi.

This girl will soon grow up and become an adult.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan