拼
长幼有序
HSK6Thành ngữ thường dùng, Trung tính 0 · Lv.1
zhǎngyòuyǒuxù
tôn ti trật tự; lớn nhỏ có thứ tự
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- tôn ti trật tự; lớn nhỏ có thứ tự
等级
义项 ①Thành ngữ thường dùng, Trung tính≈HSK6
tôn ti trật tự; lớn nhỏ có thứ tự
tôn ti trật tự; lớn nhỏ có thứ tự
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分