拼
长此以往
HSK6idioms 0 · Lv.1
chángcǐyǐwǎng
về lâu về dài; cứ tiếp tục như vậy (thường dùng cho trường hợp xấu)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
长此以往,他的身体会越来越差。
Cháng cǐ yǐ wǎng, tā de shēntǐ huì yuè lái yuè chà.
≈HSK5
Nếu cứ tiếp tục như vậy, sức khỏe của anh ấy sẽ ngày càng kém.
If things continue like this, his health will get worse and worse.
长此以往,环境污染会更加严重。
Cháng cǐ yǐ wǎng, huán jìng wū rǎn huì gèng jiā yán zhòng.
≈HSK5
Về lâu về dài, ô nhiễm môi trường sẽ càng nghiêm trọng hơn.
If this continues, environmental pollution will become more serious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分