拼
长江三峡
HSK7-9n 0 · Lv.1
chángjiāngsānxiá
Trường Giang Tam Hiệp (bao gồm Cù Đường Hiệp, Vu Hiệp và Tây Lăng Hiệp)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国长江上游瞿塘峡、巫峡和西陵峡的合称
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Trường Giang Tam Hiệp (bao gồm Cù Đường Hiệp, Vu Hiệp và Tây Lăng Hiệp)
中国长江上游瞿塘峡、巫峡和西陵峡的合称
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分