WinHSK

长相思守

HSK5idioms
0 · Lv.1
zhǎngxiàngshǒu

gắn bó không rời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. gắn bó không rời
义项 idiomsHSK5

gắn bó không rời

gắn bó không rời

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan