WinHSK

长途跋涉

HSK6idioms
0 · Lv.1
chángshè

đi đường dài; hành trình dài; lặn lội đường xa; đường sá xa xôi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

经过长途跋涉,他们终于踏上了绿洲。

HSK5

为了求学,他经历了长途跋涉。

wèile qiúxué, tā jīnglì le chángtú báshè.

HSK6

Để theo đuổi việc học, anh ấy đã không ngại đường xa.

He endured a long and arduous journey to pursue his studies.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan