WinHSK

门户开放

HSK5n
0 · Lv.1
ménkāifàng

Chính sách của Tổng thống Ai Cập Sadat đối với đầu tư và quan hệ với Israel

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Egyptian President Sadat's infitah policy towards investment and relations with Israel
  2. open door policy
义项 nHSK5

Chính sách của Tổng thống Ai Cập Sadat đối với đầu tư và quan hệ với Israel

Egyptian President Sadat's infitah policy towards investment and relations with Israel

义项 nHSK5

chính sách mở cửa

open door policy

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan