WinHSK

闪闪发光

HSK6idioms
0 · Lv.1
shǎnshǎnguāng

tia sáng; tia sáng loé; tia lấp lánh; tia phản chiếu; loé sang; lấp lánh; làm loé sáng; phản chiếu (ánh sáng)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她的珠宝在灯光下闪闪发光。

tā de zhūbǎo zài dēngguāng xià shǎnshǎn fāguāng.

HSK5

Trang sức của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn.

Her jewelry sparkled under the lights.

它们在初升的阳光照耀下闪闪发光,待太阳升高后就融化了。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan