WinHSK

闭关自守

HSK5idioms
0 · Lv.1
guānshǒu

bế quan tự thủ (đóng cửa khẩu, phong toả biên giới, không giao lưu với bên ngoài)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 封闭关口,不跟外界来往
义项 idiomsHSK5

bế quan tự thủ (đóng cửa khẩu, phong toả biên giới, không giao lưu với bên ngoài)

封闭关口,不跟外界来往

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan