拼
闭关锁国
HSK5idioms 0 · Lv.1
bìguānsuǒguó
bế quan toả cảng (phong bế cửa khẩu, không giao thương qua lại với nước khác)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
中国实行了闭关锁国的政策。
zhōng guó shí xíng le bì guān suǒ guó de zhèng cè.
≈HSK6
Trung Quốc áp dụng chính sách bế quan tỏa cảng.
China implemented a policy of seclusion.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分