WinHSK

闲云野鹤

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xiányún

dã hạc; mây trôi gió thổi; người sống tự do không bị ràng buộc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 闲云野鹤是指像云和鹤一样自由自在、不受拘束的人。
义项 idiomsHSK7-9

dã hạc; mây trôi gió thổi; người sống tự do không bị ràng buộc

闲云野鹤是指像云和鹤一样自由自在、不受拘束的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan