WinHSK

闲情逸致

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
xiánqíngzhì

nhàn hạ thoải mái; thú thanh nhàn; an nhàn thoải mái

leisurely and carefree mood 没有 闲情逸致 be too busy to feel disposed; be in no leisurely mood

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 闲散的心情,安逸的兴致
义项 idiomsHSK7-9

nhàn hạ thoải mái; thú thanh nhàn; an nhàn thoải mái

闲散的心情,安逸的兴致

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan