拼
闷闷不乐
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mènmènbúlè
buồn rầu; rầu rĩ; chán nản
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今天他似乎闷闷不乐。
Jīntiān tā sìhū mèn mèn bù lè.
≈HSK5
Hôm nay anh ấy có vẻ hơi buồn.
He seems a bit down today.
她最近总是闷闷不乐的。
tā zuìjìn zǒngshì mènmen bù lè de.
≈HSK5
Cô ấy gần đây lúc nào cũng buồn bã.
She has been feeling down lately.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分