WinHSK

闻名遐迩

HSK1idioms
0 · Lv.1
wénmíngxiáěr

nổi tiếng gần xa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 偏正式;作谓语、宾语、定语、补语;含褒义。
义项 idiomsHSK1

nổi tiếng gần xa

偏正式;作谓语、宾语、定语、补语;含褒义。

免费例句

中国的万里长城闻名遐迩,举世皆知。

Zhōngguó de Wànlǐ Chángchéng wénmíng xiá'ěr, jǔshì jiē zhī.

HSK6

Vạn Lý Trường Thành của Trung Quốc nổi tiếng và được cả thế giới biết đến.

China's Great Wall is famous far and wide, known to the whole world.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan