拼
防不胜防
HSK5idioms 0 · Lv.1
fángbúshèngfáng
chẳng thể đề phòng; khó mà đề phòng cho được
hard/impossible to guard against; preventive measures prove to be useless; defy any precautions
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
雨突然下起来,防不胜防。
Yǔ tū rán xià qǐ lái, fáng bù shèng fáng.
≈HSK5
Mưa bất ngờ đổ xuống, thật khó phòng bị.
The rain suddenly started, catching everyone off guard.
害虫繁殖快,防不胜防。
hàichóng fánzhí kuài, fáng bù shèng fáng.
≈HSK6
Sâu bệnh sinh sản nhanh và khó ngăn chặn.
Pests reproduce quickly and are hard to prevent.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分