拼
防暑降温
HSK5phrase 0 · Lv.1
fángshǔjiàngwēn
phòng nóng hạ nhiệt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 避免高温带来的不适。
等级
义项 ①phrase≈HSK5
phòng nóng hạ nhiệt
避免高温带来的不适。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phòng nóng hạ nhiệt
phòng nóng hạ nhiệt
避免高温带来的不适。