WinHSK

防狼喷雾

HSK6n
0 · Lv.1
fánglángpēn

bình xịt phòng chống chó sói

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于自卫的喷雾剂,防止袭击。
义项 nHSK6

bình xịt phòng chống chó sói

用于自卫的喷雾剂,防止袭击。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan